Khi thi công chống cháy cho khe kỹ thuật, ống xuyên tường, ống xuyên sàn hoặc bó cáp, nhiều người thường gọi chung Fischer FiAM, FiGM, UFS và RFS 640 là “keo chống cháy”. Cách gọi này không sai trong giao tiếp công trường, nhưng nếu chọn sản phẩm chỉ dựa vào tên gọi chung thì rất dễ dùng sai vị trí.

FiAM, FiGM, UFS và RFS 640 đều thuộc nhóm vật liệu trám, bịt kín, hỗ trợ chống cháy trong hệ Fischer. Tuy nhiên, mỗi dòng có vai trò khác nhau. Có loại thiên về trám khe và hoàn thiện bề mặt, có loại mạnh về khả năng trương nở, có loại phù hợp cho khe cần kiểm soát khói, nước, âm hoặc vị trí có chuyển vị.
Bài viết này giúp kỹ sư, nhà thầu MEP, đội thi công và bộ phận mua hàng phân biệt nhanh khi nào nên dùng Fischer FiAM, khi nào nên dùng FiGM, UFS hoặc RFS 640. Trọng tâm không phải là “loại nào tốt nhất”, mà là “loại nào đúng với vị trí thi công”.
Câu trả lời nhanh: nên dùng loại nào?
| Tình huống thi công | Sản phẩm nên cân nhắc trước | Lý do chọn |
|---|---|---|
| Khe kỹ thuật nhỏ, khe tiếp giáp cần bề mặt gọn | Fischer FiAM | Phù hợp nhóm mastic acrylic, dễ trám, dễ hoàn thiện, hỗ trợ kiểm soát khói và âm trong cấu tạo phù hợp |
| Ống nhựa, ống phi kim, bó cáp hoặc vị trí cần vật liệu trương nở mạnh | Fischer FiGM | Có thành phần graphite trương nở, phù hợp hơn khi cần bịt kín khoảng rỗng phát sinh do nhiệt |
| Khe nối hoặc vị trí xuyên cần sealant trương nở dễ thi công | Fischer UFS | Là sealant trương nở gốc nước, phù hợp nhiều tình huống trám trét theo phương đứng hoặc ngang |
| Khe cần chống khói, chống nước, cách âm, có thể sơn phủ | Fischer RFS 640 | Phù hợp vị trí cần độ kín và hoàn thiện bề mặt, đặc biệt ở khe công trình và mối nối |
Nói ngắn gọn: FiAM phù hợp cho nhiều vị trí khe và khe tiếp giáp; FiGM nên được ưu tiên khi có ống nhựa, bó cáp hoặc yêu cầu trương nở mạnh; UFS phù hợp khi cần sealant trương nở linh hoạt; RFS 640 phù hợp khi cần kiểm soát khói, nước, âm và bề mặt hoàn thiện.
Vì sao cần phân biệt đúng FiAM, FiGM, UFS và RFS 640?
Trong thi công chống cháy cho hệ MEP, sai sản phẩm không chỉ làm xấu bề mặt. Sai vật liệu có thể ảnh hưởng đến khả năng bịt kín khe, hạn chế khói lan, kiểm soát lửa, bảo trì về sau và chuẩn bị hồ sơ nghiệm thu.
Một khe tiếp giáp nhỏ giữa tường và sàn khác hoàn toàn với ống nhựa xuyên sàn. Một bó cáp nhỏ cũng khác lỗ mở lớn có nhiều loại ống, máng cáp và vật liệu bảo ôn đi chung. Vì vậy, không nên chọn sản phẩm theo kiểu “cứ là keo chống cháy thì trám được hết”.
Muốn chọn đúng, cần xác định ít nhất 6 yếu tố: vị trí là khe hay lỗ xuyên, vật liệu xuyên qua là ống hay cáp, có vật liệu dễ nóng chảy hay không, khe rộng bao nhiêu, nền là bê tông hay vách nhẹ, công trình có yêu cầu chống khói, chống nước, cách âm hoặc sơn phủ bề mặt không.
Trước khi chọn vật tư, đội thi công nên rà soát lại những vị trí cần xử lý chống cháy trong công trình. Bước này giúp tránh bỏ sót các khe kỹ thuật, hộp gen, trục đứng, khu vực xuyên sàn và các điểm giao giữa hệ MEP với kết cấu.
.webp)
Tổng quan 4 dòng sealant chống cháy Fischer
| Sản phẩm | Nhóm vật liệu | Đặc điểm định hướng | Nên cân nhắc khi |
|---|---|---|---|
| Fischer FiAM | Mastic acrylic chống cháy | Trám khe, khe liên kết, vị trí cần bề mặt gọn và dễ hoàn thiện | Khe kỹ thuật, khe tiếp giáp, vị trí cần hỗ trợ chống khói, cách âm |
| Fischer FiGM | Mastic graphite trương nở | Trương nở khi gặp nhiệt, hỗ trợ bịt kín khoảng rỗng phát sinh khi cháy | Ống nhựa, ống phi kim, bó cáp, khu vực xuyên kỹ thuật có vật liệu dễ biến dạng |
| Fischer UFS | Sealant trương nở gốc nước | Dễ thi công, phù hợp nhiều vị trí khe nối và xuyên kỹ thuật | Cần sealant trương nở linh hoạt, thi công bằng phương pháp trám trét thông dụng |
| Fischer RFS 640 | Sealant chống cháy gốc nước | Hỗ trợ chống khói, chống nước, cách âm, có thể hoàn thiện bề mặt | Khe công trình, mối nối, vị trí cần độ kín và tính thẩm mỹ sau thi công |
Khi nào nên dùng Fischer FiAM?
Fischer FiAM nên được cân nhắc khi vị trí cần xử lý là khe hở, khe liên kết, khe tiếp giáp quanh hệ MEP hoặc các điểm cần mastic acrylic dễ trám và dễ hoàn thiện. Đây là nhóm sản phẩm phù hợp với các chi tiết không quá phức tạp, nơi yêu cầu bề mặt sau thi công phải gọn, kín và dễ kiểm tra.

Trong thực tế, FiAM thường được nghĩ đến ở các khe kỹ thuật nhỏ, khe quanh cụm xuyên MEP, khe tiếp giáp giữa tường và sàn, hoặc các vị trí cần kết hợp giữa chống cháy, chống khói và cách âm theo cấu tạo được chỉ định. Với các công trình có nhiều khe nhỏ phân tán, FiAM giúp đội thi công thao tác nhanh hơn so với các hệ vật liệu phức tạp.
FiAM cũng phù hợp khi chủ đầu tư hoặc tư vấn giám sát yêu cầu bề mặt trám sạch, ít lồi lõm, thuận tiện cho kiểm tra trực quan sau thi công. Đây là lợi thế quan trọng ở các khu vực hành lang kỹ thuật, phòng máy, phòng chức năng hoặc các vị trí có thể nhìn thấy sau hoàn thiện.
Tuy nhiên, không nên mặc định dùng FiAM cho mọi vị trí có ống nhựa, bó cáp lớn hoặc lỗ mở nhiều vật liệu. Nếu vật liệu xuyên qua có thể mềm, chảy hoặc để lại khoảng trống khi gặp nhiệt, cần kiểm tra lại cấu tạo được chấp thuận và cân nhắc sản phẩm có khả năng trương nở mạnh hơn.
Để tránh dùng FiAM vượt phạm vi, có thể đọc thêm bài phân tích về giới hạn ứng dụng của Fischer FiAM trước khi chốt vật tư cho công trình.
Khi nào nên dùng Fischer FiGM?
Fischer FiGM nên được ưu tiên khi vị trí thi công cần khả năng trương nở để bịt kín khoảng hở khi nhiệt độ tăng cao. Đây là điểm khác biệt rất quan trọng so với các loại sealant chỉ thiên về trám khe và hoàn thiện bề mặt.

FiGM phù hợp hơn trong các tình huống có ống nhựa, ống phi kim, bó cáp, cụm xuyên kỹ thuật hoặc hệ services hỗn hợp. Lý do là khi cháy, một số vật liệu có thể biến dạng, nóng chảy hoặc làm xuất hiện khoảng rỗng. Nếu không có cơ chế bịt kín phù hợp, khói và lửa có thể đi qua khoảng rỗng này.
Với ống nhựa xuyên tường hoặc xuyên sàn, FiGM thường là lựa chọn cần được xem xét kỹ. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng cứ có ống nhựa là chỉ cần bơm FiGM là đủ. Đường kính ống, chiều dày tường hoặc sàn, khoảng hở quanh ống, vật liệu nền, chiều sâu trám và yêu cầu hồ sơ kỹ thuật đều phải được đối chiếu.
FiGM cũng có thể được cân nhắc cho bó cáp nhỏ hoặc cụm cáp có yêu cầu bịt kín khi gặp nhiệt. Với bó cáp lớn, máng cáp hoặc lỗ mở rộng, đội thi công cần kiểm tra xem có phải kết hợp thêm panel, vữa, túi chống cháy, cổ chắn hoặc giải pháp khác hay không.
Với các vị trí có ống nhựa, bó cáp hoặc yêu cầu trương nở rõ ràng, bạn có thể tham khảo trực tiếp keo chống cháy Fischer FiGM cho vị trí cần trương nở để đối chiếu quy cách và phạm vi ứng dụng trước khi đặt hàng.
Khi nào nên dùng Fischer UFS?
Fischer UFS phù hợp với các vị trí cần sealant trương nở gốc nước, thi công bằng phương pháp trám trét thông dụng. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc khi công trình cần một vật liệu dễ thao tác, có thể dùng cho nhiều vị trí khe nối hoặc một số điểm xuyên kỹ thuật theo cấu tạo phù hợp.
Ưu điểm của UFS nằm ở tính linh hoạt. Trong điều kiện thi công phù hợp, sản phẩm có thể được dùng ở bề mặt đứng, bề mặt ngang hoặc khu vực trên cao mà đội thi công vẫn kiểm soát được đường trám. Điều này hữu ích ở các công trình đang hoàn thiện, nơi nhiều vị trí xuyên MEP chỉ lộ ra sau khi bóc tách trần, hộp kỹ thuật hoặc lớp che phủ.
UFS nên được cân nhắc khi vị trí cần sealant trương nở nhưng không nhất thiết phải dùng nhóm graphite mạnh như FiGM. Ví dụ: một số khe nối, khe quanh xuyên kỹ thuật hoặc khu vực cần vật liệu gốc nước dễ xử lý tại hiện trường. Dù vậy, phạm vi ứng dụng vẫn phải được kiểm tra theo catalogue và cấu tạo kỹ thuật.
Không nên dùng UFS theo kiểu “giải pháp trung bình cho mọi thứ”. Nếu lỗ mở lớn, nhiều loại vật liệu đi chung hoặc có yêu cầu nghiệm thu phức tạp, chỉ dùng sealant có thể chưa đủ. Khi đó, cần xem xét hệ giải pháp thay vì một sản phẩm đơn lẻ.
Khi nào nên dùng Fischer RFS 640?
Fischer RFS 640 phù hợp với các khe, mối nối hoặc vị trí cần sealant chống cháy có thêm yêu cầu về chống khói, chống nước, cách âm và hoàn thiện bề mặt. Đây là dòng nên được cân nhắc khi công trình không chỉ cần “bịt khe” mà còn cần kiểm soát độ kín sau thi công.
RFS 640 đặc biệt phù hợp ở các vị trí khe công trình, mối nối giữa cấu kiện, khu vực yêu cầu giảm khói lan hoặc cần bề mặt có thể hoàn thiện tiếp. Với các công trình có tiêu chuẩn hoàn thiện cao, yếu tố sơn phủ, bề mặt gọn và độ kín thường quan trọng không kém khả năng chống cháy trong cấu tạo.
Sản phẩm này cũng đáng cân nhắc ở các khu vực có chuyển vị hoặc cần xử lý khe theo phương đứng, phương ngang trong điều kiện phù hợp. Tuy nhiên, RFS 640 không nên được dùng thay cho các vị trí yêu cầu vật liệu trương nở mạnh, đặc biệt khi bản vẽ hoặc hồ sơ kỹ thuật chỉ định sản phẩm khác.
Với các khe cần kiểm soát khói, nước, âm và bề mặt hoàn thiện, có thể xem thêm sealant Fischer RFS 640 cho khe cần chống khói để đối chiếu với hiện trạng công trình.
Bảng chọn nhanh FiAM, FiGM, UFS và RFS 640 theo vị trí thi công
| Vị trí thi công | Sản phẩm nên cân nhắc | Lý do kỹ thuật |
|---|---|---|
| Khe kỹ thuật nhỏ | FiAM / RFS 640 | Dễ trám, bề mặt gọn, phù hợp vị trí cần độ kín và hoàn thiện |
| Khe tiếp giáp tường, sàn, vách | FiAM / UFS / RFS 640 | Phù hợp nhóm sealant trám khe, cần kiểm tra chiều rộng và chiều sâu khe |
| Ống nhựa xuyên tường | FiGM | Cần khả năng trương nở để hỗ trợ bịt kín khi vật liệu biến dạng do nhiệt |
| Ống nhựa xuyên sàn | FiGM | Nên kiểm tra kỹ đường kính ống, khoảng hở quanh ống và cấu tạo được chấp thuận |
| Bó cáp nhỏ | FiGM / FiAM | Tùy mật độ cáp, kích thước lỗ mở và yêu cầu bịt kín khi cháy |
| Khe cần chống khói, chống nước | RFS 640 | Phù hợp vị trí cần độ kín và kiểm soát bề mặt sau thi công |
| Vị trí cần sealant trương nở gốc nước | UFS | Dễ thi công, linh hoạt cho nhiều vị trí khe và xuyên kỹ thuật phù hợp |
| Lỗ mở lớn, nhiều loại vật liệu đi chung | Không nên chỉ dùng sealant | Cần cân nhắc hệ kết hợp như vữa, panel, túi, cùm hoặc giải pháp theo hồ sơ kỹ thuật |
Cách chọn nhanh theo 5 câu hỏi tại công trường
Thay vì hỏi “dùng loại keo nào”, đội thi công nên bắt đầu bằng 5 câu hỏi sau:
- Vị trí cần xử lý là khe hay lỗ xuyên? Khe tiếp giáp thường khác ống xuyên sàn hoặc bó cáp xuyên tường.
- Vật liệu xuyên qua là gì? Ống nhựa, ống kim loại, cáp điện, ống có bảo ôn và máng cáp không nên xử lý giống nhau.
- Có vật liệu dễ nóng chảy hoặc biến dạng không? Nếu có, cần cân nhắc nhóm vật liệu trương nở như FiGM hoặc UFS theo cấu tạo phù hợp.
- Khe hoặc khoảng hở rộng bao nhiêu? Khe nhỏ có thể dùng sealant, nhưng lỗ mở lớn thường cần hệ vật liệu kết hợp.
- Có yêu cầu chống khói, chống nước, cách âm hoặc sơn phủ không? Nếu có, RFS 640 hoặc FiAM có thể là hướng cần xem xét tùy vị trí.
Chỉ cần trả lời đủ 5 câu hỏi này, việc chọn FiAM, FiGM, UFS hay RFS 640 sẽ rõ hơn rất nhiều. Đây cũng là cách giúp bộ phận kỹ thuật và bộ phận mua hàng nói cùng một ngôn ngữ, tránh mua sai vật tư rồi phải đổi trả hoặc thi công lại.
Những lỗi thường gặp khi chọn keo chống cháy Fischer
Lỗi 1: Dùng một loại sealant cho mọi hạng mục. Đây là lỗi phổ biến nhất. Khe tiếp giáp, ống nhựa, bó cáp và lỗ mở lớn có cơ chế rủi ro khác nhau. Một sản phẩm có thể tốt ở khe nhỏ nhưng chưa chắc phù hợp với ống nhựa xuyên sàn.
Lỗi 2: Chọn theo tên sản phẩm thay vì cấu tạo ứng dụng. Tên gọi “keo chống cháy” quá rộng. Cần xem sản phẩm dùng cho construction joint, service penetration, ống, cáp, khe đứng, khe ngang hay mối nối có chuyển vị.
Lỗi 3: Không kiểm tra chiều rộng khe và chiều sâu trám. Sealant không chỉ là bơm đầy bề mặt. Chiều sâu trám, vật liệu chèn lưng, độ sạch bề mặt và vật liệu nền đều ảnh hưởng đến hiệu quả thi công.
Lỗi 4: Bỏ qua yêu cầu nghiệm thu. Với công trình cần hồ sơ PCCC rõ ràng, đội thi công nên chuẩn bị catalogue, chứng chỉ, bản vẽ vị trí, ảnh hiện trạng trước và sau thi công, biên bản vật liệu và hướng dẫn thi công.
Lỗi 5: Không phân biệt ống nhựa và ống kim loại. Ống kim loại và ống nhựa phản ứng rất khác nhau khi gặp nhiệt. Ống nhựa có thể cần vật liệu trương nở hoặc giải pháp chuyên biệt để xử lý khoảng rỗng phát sinh.
Nên chọn sản phẩm theo bản vẽ hay theo hiện trạng?

Cách đúng là đối chiếu cả bản vẽ và hiện trạng. Bản vẽ cho biết hệ MEP đi qua đâu, vị trí nào nằm trên tường hoặc sàn yêu cầu ngăn cháy, loại ống hoặc cáp dự kiến là gì. Hiện trạng cho biết kích thước lỗ mở thực tế, mức độ lệch thi công, độ sạch bề mặt, vật liệu nền và khả năng thao tác của đội thi công.
Nếu chỉ dựa vào bản vẽ, có thể bỏ sót sai lệch ngoài công trường. Nếu chỉ dựa vào hiện trạng, có thể chọn vật liệu không đúng yêu cầu kỹ thuật ban đầu. Vì vậy, trước khi chốt FiAM, FiGM, UFS hoặc RFS 640, nên kiểm tra đồng thời bản vẽ MEP, ảnh hiện trạng, kích thước khe, loại vật liệu xuyên qua và yêu cầu nghiệm thu.
Khi nào cần tư vấn kỹ thuật trước khi đặt hàng?
Nên yêu cầu tư vấn kỹ thuật trước khi đặt hàng trong các trường hợp sau:
- Lỗ mở xuyên sàn có nhiều loại ống hoặc cáp đi chung.
- Có ống nhựa, ống có bảo ôn, máng cáp hoặc hệ services hỗn hợp.
- Khe hoặc lỗ mở lớn hơn thực tế bản vẽ ban đầu.
- Không chắc nên dùng sealant, vữa, panel, túi, cùm hay giải pháp kết hợp.
- Công trình cần hồ sơ nghiệm thu PCCC rõ ràng.
- Đội thi công cần bóc tách vật tư theo từng tầng, từng trục kỹ thuật hoặc từng khu vực MEP.
Với các công trình có nhiều vị trí cần xử lý, bạn có thể xem nhóm sản phẩm chống cháy Fischer tại UNIC để chọn đúng dòng vật liệu theo khe, ống, cáp và yêu cầu hoàn thiện.
Câu hỏi thường gặp về Fischer FiAM, FiGM, UFS và RFS 640
FiAM và FiGM khác nhau thế nào?
FiAM thiên về mastic acrylic dùng cho khe, khe liên kết và vị trí cần bề mặt hoàn thiện tốt. FiGM là mastic graphite trương nở, phù hợp hơn khi có ống nhựa, bó cáp hoặc vị trí cần bịt kín khoảng rỗng phát sinh khi gặp nhiệt.
Ống nhựa xuyên sàn nên dùng FiAM hay FiGM?
Với ống nhựa xuyên sàn, FiGM thường là dòng cần được xem xét trước vì có khả năng trương nở. Tuy nhiên, vẫn phải kiểm tra đường kính ống, khoảng hở quanh ống, chiều dày sàn và cấu tạo kỹ thuật được chấp thuận.
Khe nhỏ trong công trình nên dùng FiAM hay RFS 640?
Nếu khe nhỏ cần trám gọn, hoàn thiện tốt, FiAM là lựa chọn nên cân nhắc. Nếu khe có yêu cầu rõ hơn về chống khói, chống nước, cách âm hoặc sơn phủ bề mặt, RFS 640 có thể phù hợp hơn tùy cấu tạo.
UFS có thay được FiGM không?
Không nên mặc định thay thế. UFS là sealant trương nở gốc nước, có tính linh hoạt trong thi công. FiGM lại nổi bật ở khả năng trương nở nhờ graphite, thường được cân nhắc cho ống nhựa, bó cáp và service penetration có yêu cầu bịt kín mạnh hơn.
Lỗ mở lớn có nên chỉ dùng sealant chống cháy không?
Không nên vội dùng sealant cho toàn bộ lỗ mở lớn. Với lỗ mở lớn hoặc nhiều vật liệu đi chung, thường cần kiểm tra thêm các giải pháp như vữa, panel, túi, cùm, cổ chắn hoặc hệ kết hợp theo hồ sơ kỹ thuật.
.webp)
Kết luận
Fischer FiAM phù hợp với nhóm khe, khe tiếp giáp và các vị trí cần bề mặt hoàn thiện gọn, hỗ trợ kiểm soát khói và cách âm trong cấu tạo phù hợp. Fischer FiGM phù hợp hơn khi cần vật liệu trương nở mạnh, đặc biệt ở ống nhựa, bó cáp hoặc hệ xuyên kỹ thuật có nguy cơ tạo khoảng rỗng khi cháy.
Fischer UFS nên được cân nhắc cho các vị trí cần sealant trương nở gốc nước, dễ thi công bằng phương pháp trám trét. Fischer RFS 640 phù hợp với khe hoặc mối nối cần thêm yêu cầu chống khói, chống nước, cách âm và hoàn thiện bề mặt.
Không có một sản phẩm “dùng cho tất cả”. Cách chọn đúng là đi từ vị trí thi công, loại vật liệu xuyên qua, kích thước khe hoặc lỗ mở, vật liệu nền và hồ sơ nghiệm thu. Chọn đúng ngay từ đầu giúp thi công gọn hơn, giảm rủi ro sửa lại và tăng độ rõ ràng khi bàn giao công trình.
Gợi ý thực tế: trước khi đặt hàng, nên chuẩn bị bản vẽ MEP, ảnh hiện trạng, kích thước lỗ mở, loại ống hoặc cáp và yêu cầu nghiệm thu. Chỉ cần đủ các thông tin này, việc chọn FiAM, FiGM, UFS hay RFS 640 sẽ chính xác hơn nhiều.
- Phân loại lỗ xuyên MEP: checklist trước khi chọn vật liệu chống cháy (06.07.2026)
- Vì sao lỗ xuyên sàn dễ trở thành điểm yếu trong chống cháy lan? (27.06.2026)
- Tiêu chuẩn chống cháy lan thường gặp: BS EN1366, BS476, ETA, CE là gì? (11.06.2026)
- Chống cháy lan cho ống, cáp, máng cáp: nguyên tắc chọn vật liệu đúng (03.06.2026)
- Các vị trí bắt buộc cần xử lý chống cháy lan trong công trình (26.05.2026)
- Firestop trong hệ MEP là gì? Vì sao lỗ xuyên tường, xuyên sàn là điểm yếu PCCC? (17.05.2026)
- Các vị trí cần thi công chống cháy lan trong công trình: ống, cáp, khe, trục kỹ thuật (10.05.2026)
- Ngăn cháy lan xuyên tường, xuyên sàn là gì? Khi nào cần xử lý? (03.05.2026)
- Fischer FiAM là gì? Ứng dụng, ưu điểm, giới hạn sử dụng cần biết (24.04.2026)






























