English Việt Nam
0909718764 - 0939094072 - 0985260073 - 0988170301
Hotline:
0909718764 - 0939094072 - 0985260073 - 0988170301
Giải Pháp Liên Kết Neo Giải Pháp Liên Kết Neo Giải Pháp Liên Kết Neo Giải Pháp Liên Kết Neo Giải Pháp Liên Kết Neo Chất chống cháy Chất chống cháy Klingspor
Trang chủ Tin tức Chống cháy lan cho ống, cáp, máng cáp: nguyên tắc chọn vật liệu đúng

Chống cháy lan cho ống, cáp, máng cáp: nguyên tắc chọn vật liệu đúng

Trả lời nhanh: Muốn chống cháy lan cho ống cáp máng cáp đúng kỹ thuật, không nên chọn vật liệu theo thói quen trám kín thông thường. Cần phân loại vị trí xuyên tường, xuyên sàn, loại vật liệu đi xuyên, kích thước khe hở, yêu cầu chịu lửa, khả năng kín khói và điều kiện nghiệm thu trước khi quyết định dùng keo, vữa, tấm panel, cùm, băng quấn hay túi chống cháy.

Chống cháy lan cho ống, cáp, máng cáp: nguyên tắc chọn vật liệu đúng

Trong công trình dân dụng, nhà xưởng, trung tâm thương mại hoặc tòa nhà cao tầng, hệ thống MEP thường đi xuyên qua tường, sàn, trục kỹ thuật và các khoang ngăn cháy. Các vị trí này nhìn bề ngoài chỉ là lỗ xuyên kỹ thuật, nhưng khi xảy ra cháy, chúng có thể trở thành đường dẫn lửa, khói nóng và khí độc lan từ khu vực này sang khu vực khác.

Vì vậy, chống cháy lan cho ống, cáp và máng cáp không đơn giản là “bịt lại cho kín”. Vấn đề quan trọng hơn là chọn đúng nhóm vật liệu firestop theo từng dạng xuyên kỹ thuật. Một giải pháp dùng tốt cho ống kim loại chưa chắc phù hợp với ống nhựa. Một loại keo xử lý được khe hở nhỏ quanh bó cáp chưa chắc đáp ứng tốt cho lỗ mở lớn của thang cáp hoặc máng cáp xuyên tường.

Bài viết này tập trung vào nguyên tắc chọn vật liệu chống cháy lan cho ống kỹ thuật, bó cáp, thang cáp, máng cáp và các vị trí hệ MEP xuyên tường, xuyên sàn. Mục tiêu là giúp chủ đầu tư, nhà thầu MEP và đội thi công hiểu đúng logic lựa chọn vật liệu trước khi triển khai thực tế, từ đó giảm lỗi thi công và hạn chế rủi ro khi nghiệm thu.

Vì sao ống, cáp và máng cáp là điểm yếu trong chống cháy lan?

Tường và sàn ngăn cháy được thiết kế để giới hạn đám cháy trong một khu vực nhất định. Tuy nhiên, khi đường ống, cáp điện, thang cáp hoặc máng cáp đi xuyên qua các cấu kiện này, bề mặt ngăn cháy sẽ bị phá vỡ bởi lỗ mở kỹ thuật. Nếu lỗ mở không được xử lý đúng, khói và lửa có thể lan qua trước khi kết cấu chính mất khả năng chịu lửa.

Điểm khó của hạng mục này nằm ở chỗ mỗi loại vật xuyên có cách phản ứng khác nhau khi gặp nhiệt độ cao. Ống kim loại không dễ cháy nhưng có thể dẫn nhiệt. Ống nhựa có thể mềm, chảy hoặc cháy mất tiết diện, để lại khoảng rỗng trong tường hoặc sàn. Cáp điện có lớp vỏ cách điện và thường đi thành bó, tạo nhiều khe nhỏ khó trám kín hoàn toàn. Máng cáp và thang cáp lại có tiết diện lớn, nhiều khoảng trống bên trong và thường thay đổi trong quá trình vận hành.

Trong thực tế nghiệm thu, các lỗi thường bị phát hiện không phải lúc nào cũng là “chưa trám”. Nhiều vị trí đã trám nhưng sai vật liệu, thiếu chiều sâu, bỏ hở mặt sau, không xử lý lòng máng cáp hoặc dùng cùng một cấu tạo cho cả ống nhựa và ống kim loại. Đây là lý do việc chọn vật liệu chống cháy lan phải bắt đầu từ phân loại kỹ thuật, không bắt đầu từ sản phẩm có sẵn trong kho.

Nguyên tắc chọn vật liệu chống cháy lan cho hệ MEP

Để chọn đúng vật liệu chống cháy lan cho hệ MEP, cần nhìn mỗi vị trí xuyên kỹ thuật như một “cấu tạo ngăn cháy nhỏ” chứ không phải một điểm vá lỗ. Cấu tạo đó phải phù hợp với vật đi xuyên, nền tường sàn, khe hở, yêu cầu chịu lửa và điều kiện vận hành sau này.

Lỗ xuyên tường MEP cần xử lý chống cháy lan đúng kỹ thuật

Với các công trình có nhiều tầng, nhiều khu kỹ thuật hoặc mật độ MEP dày, nên lập bảng phân loại vị trí xuyên trước khi thi công. Bảng này cần ghi rõ vị trí, loại xuyên, vật liệu đi xuyên, kích thước lỗ mở, vật liệu đề xuất, hình ảnh trước thi công và hình ảnh sau hoàn thiện. Cách làm này giúp đội thi công kiểm soát chất lượng tốt hơn, đồng thời tạo hồ sơ rõ ràng khi nghiệm thu.

Xác định loại xuyên kỹ thuật

Trước hết, cần xác định vị trí cần xử lý là xuyên tường, xuyên sàn, xuyên vách ngăn cháy, xuyên hộp gen, xuyên trục kỹ thuật hay lỗ mở gom nhiều hệ MEP. Mỗi loại xuyên có điều kiện làm việc khác nhau. Xuyên sàn thường cần chú ý đến hướng lan khói theo phương đứng, tải trọng bề mặt, nguy cơ nước đọng và độ ổn định của lớp trám. Xuyên tường cần kiểm tra cả hai mặt tường, chiều dày tường và khả năng kín khói theo phương ngang.

Với các lỗ mở tập trung nhiều hệ kỹ thuật, chẳng hạn ống nước, ống điều hòa, bó cáp và máng cáp đi chung một khu vực, không nên xử lý từng khe nhỏ một cách rời rạc. Những vị trí này cần được xem như một cụm xuyên phức hợp để chọn hệ vật liệu phù hợp, tránh tình trạng bên ngoài nhìn kín nhưng bên trong vẫn còn đường rỗng cho khói đi qua.

Xác định vật liệu đi xuyên: ống kim loại, ống nhựa, cáp hay máng cáp

Vật liệu đi xuyên là yếu tố quyết định hướng chọn vật liệu firestop. Với ống kim loại, trọng tâm thường là bịt kín khe hở quanh ống và kiểm soát truyền nhiệt. Với ống nhựa, cần tính đến khả năng ống bị phá hủy khi cháy, từ đó chọn vật liệu có cơ chế trương nở hoặc bóp nghẹt lỗ rỗng. Với bó cáp và máng cáp, cần xử lý cả khoảng hở quanh cáp, bên trong lòng máng và khả năng bổ sung cáp sau này.

Một nguyên tắc dễ nhớ là: vật xuyên càng dễ cháy, dễ biến dạng hoặc dễ thay đổi trong vận hành thì giải pháp chống cháy lan càng phải linh hoạt và đúng cơ chế phản ứng. Không nên dùng một loại vật liệu duy nhất cho toàn bộ ống, cáp, máng cáp chỉ để thi công nhanh hơn.

Kiểm tra kích thước khe hở và lỗ mở

Kích thước khe hở quyết định vật liệu cần dùng và cách thi công. Khe hở nhỏ quanh ống hoặc bó cáp có thể dùng keo chống cháy kết hợp vật liệu chèn nền phù hợp. Lỗ mở lớn, lỗ xuyên có nhiều cáp hoặc khu vực máng cáp kích thước lớn thường cần vữa chống cháy, tấm panel chống cháy, túi chống cháy hoặc hệ vật liệu kết hợp.

Trước khi thi công, đội kỹ thuật nên đo đường kính ống, kích thước máng cáp, khoảng cách từ vật xuyên đến mép lỗ mở, chiều dày tường sàn và tình trạng bề mặt. Nếu bỏ qua bước này, vật liệu có thể bị dùng sai định mức, không đủ chiều sâu hoặc không tạo được lớp ngăn cháy liên tục.

Xác định yêu cầu chịu lửa, kín khói và nghiệm thu

Một vị trí chống cháy lan đạt yêu cầu không chỉ cần ngăn lửa mà còn cần hạn chế khói và khí nóng lan truyền. Điều này đặc biệt quan trọng tại tầng hầm, phòng kỹ thuật, buồng thang, trục kỹ thuật, khu vực thoát nạn, phòng điện, phòng máy bơm và các khu vực có yêu cầu ngăn cháy rõ ràng trong hồ sơ thiết kế.

Khi chuẩn bị thi công, nhà thầu nên đối chiếu bản vẽ PCCC, chỉ dẫn kỹ thuật, hồ sơ vật liệu và yêu cầu nghiệm thu của dự án. Nội dung tổng quan về giải pháp chống cháy lan công trình sẽ giúp đội kỹ thuật nhìn rõ hơn vai trò của firestop trong tổng thể an toàn cháy.

Xử lý chống cháy lan cho ống kim loại xuyên tường xuyên sàn

Bảng chọn nhanh vật liệu chống cháy lan theo từng hạng mục

Hạng mục xuyên kỹ thuật Rủi ro chính khi cháy Nhóm vật liệu thường cần xem xét Lưu ý thi công
Ống kim loại xuyên tường, xuyên sàn Dẫn nhiệt, hở khe quanh ống, khói đi qua khe trống Keo chống cháy, vật liệu chèn nền, vữa chống cháy tùy kích thước khe Làm sạch bề mặt ống, kiểm tra chiều sâu trám và xử lý kín quanh chu vi ống
Ống nhựa, ống phi kim loại Ống mềm, chảy, cháy rỗng khi gặp nhiệt Cùm chống cháy, băng quấn chống cháy, vật liệu trương nở, keo phù hợp Không xử lý giống ống kim loại; cần tính đến lỗ rỗng sau khi ống bị phá hủy
Bó cáp nhỏ Nhiều khe nhỏ giữa các sợi cáp, khói len qua khoảng rỗng Keo chống cháy, vật liệu chèn, vật liệu bịt kín linh hoạt Không chỉ trám mặt ngoài; cần kiểm tra độ kín quanh toàn bộ bó cáp
Thang cáp, máng cáp Lòng máng còn rỗng, cáp thay đổi trong quá trình vận hành Tấm panel, vữa chống cháy, túi chống cháy, keo xử lý mép tiếp giáp Cần tính đến bảo trì, kéo thêm cáp và xử lý cả bên trong lòng máng
Lỗ mở MEP phức hợp Nhiều loại vật xuyên, nhiều khe hở không đều Hệ vật liệu kết hợp theo từng nhóm ống, cáp, máng cáp Nên khảo sát riêng và lập phương án chi tiết trước khi thi công đại trà

Bảng trên chỉ mang tính định hướng kỹ thuật ban đầu. Vật liệu cụ thể vẫn cần đối chiếu với hồ sơ sản phẩm, cấu tạo được chấp thuận và điều kiện thực tế của công trình. Với các vị trí quan trọng hoặc phức tạp, nên có sự phối hợp giữa đơn vị thiết kế, nhà thầu MEP, đơn vị PCCC và nhà cung cấp vật liệu.

Bảng chọn vật liệu firestop cho hệ MEP theo từng hạng mục

Chọn vật liệu chống cháy lan cho ống kim loại

Ống kim loại thường xuất hiện trong hệ thống cấp nước, chữa cháy, điều hòa, khí nén hoặc các tuyến kỹ thuật đặc thù. Vì ống kim loại không cháy theo cách của ống nhựa, nhiều đội thi công dễ chủ quan và chỉ trám sơ bộ quanh thân ống. Đây là cách xử lý thiếu an toàn, đặc biệt tại các vị trí xuyên qua tường ngăn cháy hoặc sàn kỹ thuật.

Vật liệu chống cháy lan cho ống nhựa và ống phi kim loại

Với ống kim loại, vật liệu chống cháy lan cần giúp bịt kín khe quanh ống, hạn chế khói đi qua và duy trì tính toàn vẹn của cấu kiện ngăn cháy. Nếu khe hở nhỏ và đều, keo chống cháy kết hợp vật liệu chèn nền có thể là lựa chọn phù hợp. Nếu lỗ mở lớn hoặc có nhiều ống đi chung, vữa chống cháy hoặc hệ vật liệu kết hợp có thể cần được xem xét.

Kinh nghiệm thực tế là không nên chỉ nhìn đường kính ống mà bỏ qua khoảng hở xung quanh. Hai ống có cùng đường kính nhưng nằm trong hai lỗ mở khác nhau có thể cần cách xử lý khác nhau. Một vị trí có khe hở đều, bề mặt sạch và chiều sâu đủ sẽ dễ thi công hơn nhiều so với vị trí mép lỗ vỡ, bám bụi, có dầu hoặc bị lệch tâm.

Với tuyến ống có rung động, giãn nở nhiệt hoặc thường xuyên bảo trì, cần chọn vật liệu có độ bám dính và độ ổn định phù hợp. Nếu lớp trám bị nứt sau một thời gian vận hành, vị trí đó có thể mất khả năng kín khói dù ban đầu nhìn hoàn thiện khá đẹp.

Chọn vật liệu chống cháy lan cho ống nhựa và ống phi kim loại

Ống nhựa, ống PVC, ống HDPE hoặc các loại ống phi kim loại có rủi ro lớn hơn ở cơ chế cháy rỗng. Khi gặp nhiệt độ cao, ống có thể mềm, co lại, chảy hoặc cháy mất tiết diện. Khi đó, phần ống đi xuyên tường hoặc sàn có thể để lại một đường rỗng cho lửa và khói lan qua.

Với nhóm ống này, giải pháp chống cháy lan thường cần vật liệu có khả năng trương nở hoặc đóng kín khoảng rỗng khi nhiệt độ tăng. Tùy đường kính ống, vị trí xuyên và cấu tạo tường sàn, có thể cân nhắc cùm chống cháy, băng quấn chống cháy, keo chống cháy phù hợp hoặc tổ hợp vật liệu trương nở.

Lỗi cần tránh là xử lý ống nhựa giống hệt ống kim loại. Một lớp keo trám quanh ống có thể tạo cảm giác kín ở điều kiện bình thường, nhưng khi ống nhựa bị phá hủy bởi nhiệt, phần lỗ rỗng còn lại có thể không được bịt kín. Đây là một trong những lỗi dễ làm hạng mục firestop bị yêu cầu xử lý lại.

Khi khảo sát, cần ghi rõ loại ống, đường kính, số lượng ống, khoảng cách giữa các ống và khoảng cách từ ống đến mép lỗ mở. Nếu nhiều ống nhựa đi quá sát nhau, không gian cho cùm, băng quấn hoặc vật liệu trương nở có thể bị hạn chế. Khi đó cần điều chỉnh phương án ngay từ đầu thay vì chờ đến lúc nghiệm thu mới sửa.

Chọn vật liệu chống cháy lan cho bó cáp, thang cáp và máng cáp

Bó cáp, thang cáp và máng cáp là nhóm hạng mục cần đặc biệt chú ý vì có nhiều khe hở nhỏ, tiết diện không đều và thường thay đổi trong quá trình vận hành. Sau khi công trình bàn giao, đội vận hành có thể kéo thêm cáp, thay tuyến cáp hoặc mở rộng hệ thống điện nhẹ, điện động lực, camera, mạng, báo cháy. Nếu giải pháp chống cháy lan ban đầu không tính đến khả năng này, vị trí đã xử lý có thể bị tháo mở không kiểm soát.

Chống cháy lan cho bó cáp thang cáp và máng cáp

Với bó cáp nhỏ, keo chống cháy kết hợp vật liệu chèn phù hợp có thể giúp bịt kín khe quanh bó cáp. Tuy nhiên, với thang cáp hoặc máng cáp xuyên tường, cần xử lý cả phần xung quanh máng và khoảng rỗng trong lòng máng. Nếu chỉ trám mép ngoài, khói vẫn có thể đi theo lòng máng sang khoang bên cạnh.

Với lỗ mở lớn của máng cáp, các giải pháp như tấm panel chống cháy, vữa chống cháy, túi chống cháy hoặc hệ kết hợp thường được cân nhắc. Túi chống cháy có ưu điểm linh hoạt hơn trong những khu vực có khả năng thay đổi cáp. Tấm panel phù hợp khi cần che phủ diện tích lớn, nhưng vẫn cần xử lý kín các mép tiếp giáp và khe quanh cáp.

Khi rà soát hiện trường, nhà thầu nên kiểm tra đầy đủ những khu vực có đường cáp đi xuyên khoang cháy. Danh sách vị trí cần thi công chống cháy lan có thể dùng như một lớp kiểm tra bổ sung để tránh bỏ sót các điểm xuyên kỹ thuật quan trọng.

Khi nào nên dùng keo, vữa, tấm panel, cùm hoặc túi chống cháy?

Keo chống cháy thường phù hợp với khe hở nhỏ, mối nối, vị trí cần hoàn thiện gọn và các khu vực cần độ bám dính tốt. Khi dùng keo, cần kiểm soát chiều sâu trám, vật liệu chèn nền và tình trạng bề mặt. Keo không nên được xem là lời giải cho mọi lỗ mở, đặc biệt là các lỗ lớn, lỗ có nhiều vật xuyên hoặc vị trí cần khả năng chịu lực bề mặt.

Vữa chống cháy thường được cân nhắc cho lỗ mở lớn hơn, khu vực cần lấp đầy ổn định hoặc nơi cần bề mặt hoàn thiện chắc. Tấm panel chống cháy phù hợp với các lỗ mở lớn, đặc biệt ở khu vực thang cáp, máng cáp hoặc lỗ xuyên có nhiều hệ MEP. Tuy nhiên, tấm panel thường cần phối hợp với keo hoặc vật liệu bịt kín để xử lý mép tiếp giáp.

Cùm chống cháy và băng quấn chống cháy thường dùng cho ống nhựa hoặc ống phi kim loại, nơi cần cơ chế trương nở để bịt lại khoảng rỗng khi ống bị cháy. Túi chống cháy phù hợp với các khu vực cáp cần bổ sung hoặc bảo trì thường xuyên, vì có thể tháo lắp linh hoạt hơn so với giải pháp trám cứng hoàn toàn.

Với các vị trí sử dụng keo, đội thi công nên kiểm soát quy trình từ làm sạch bề mặt, chèn nền, trám vật liệu đến kiểm tra sau hoàn thiện. Bài hướng dẫn thi công keo chống cháy đúng kỹ thuật sẽ hữu ích khi cần chuẩn hóa thao tác cho đội thi công tại công trường.

Những lỗi thường gặp khi chọn vật liệu chống cháy lan

Lỗi đầu tiên là dùng một loại vật liệu cho tất cả vị trí xuyên kỹ thuật. Cách làm này có vẻ nhanh, nhưng dễ sai bản chất. Ống kim loại, ống nhựa, bó cáp và máng cáp có cơ chế rủi ro khác nhau, vì vậy không thể xử lý bằng cùng một cấu tạo mà vẫn kỳ vọng đạt hiệu quả như nhau.

Lỗi thứ hai là chỉ trám mặt ngoài mà không kiểm tra chiều sâu bên trong. Một vị trí nhìn bề mặt khá kín vẫn có thể rỗng ở giữa, thiếu vật liệu chèn hoặc không liên tục giữa hai mặt tường. Khi cháy xảy ra, khói có thể đi qua những khoảng rỗng này rất nhanh.

Lỗi thứ ba là bỏ qua khả năng thay đổi hệ MEP sau khi công trình vận hành. Với máng cáp và thang cáp, nếu giải pháp quá khó tháo lắp, đội vận hành có thể tự mở lại để kéo thêm cáp nhưng không phục hồi đúng cấu tạo chống cháy lan. Đây là nguyên nhân khiến nhiều vị trí ban đầu đạt nghiệm thu nhưng xuống cấp về an toàn sau một thời gian sử dụng.

Lỗi thứ tư là không chuẩn bị hồ sơ trước và sau thi công. Với hạng mục firestop, hình ảnh hiện trạng, ảnh trong quá trình thi công, ảnh sau hoàn thiện, thông tin vật liệu và vị trí đánh dấu trên bản vẽ đều rất quan trọng. Nếu thiếu hồ sơ, việc chứng minh chất lượng thi công khi nghiệm thu sẽ khó hơn, nhất là ở các công trình có hàng trăm vị trí xuyên kỹ thuật.

Checklist nhanh trước khi thi công chống cháy lan cho ống, cáp, máng cáp

Trước khi thi công chống cháy lan cho ống cáp máng cáp, đội kỹ thuật nên kiểm tra các nội dung sau:

  • Xác định vị trí xuyên là xuyên tường, xuyên sàn, hộp gen, trục kỹ thuật hay lỗ mở phức hợp.
  • Phân loại vật đi xuyên gồm ống kim loại, ống nhựa, ống phi kim loại, bó cáp, thang cáp hoặc máng cáp.
  • Đo đường kính ống, kích thước máng cáp, kích thước lỗ mở và khoảng hở thực tế.
  • Kiểm tra chiều dày tường, sàn và tình trạng bề mặt trước khi thi công.
  • Xác định yêu cầu chịu lửa, kín khói và khu vực cần nghiệm thu.
  • Chọn nhóm vật liệu phù hợp: keo, vữa, tấm panel, cùm, băng quấn hoặc túi chống cháy.
  • Kiểm tra khả năng bảo trì, kéo thêm cáp hoặc thay đổi tuyến MEP sau này.
  • Chụp ảnh hiện trạng trước thi công và ảnh hoàn thiện sau thi công.
  • Đánh dấu vị trí đã xử lý trên bản vẽ hoặc danh mục kiểm tra công trường.
  • Đối chiếu hồ sơ kỹ thuật vật liệu trước khi nghiệm thu.

Checklist này không thay thế cho hồ sơ thiết kế hoặc hướng dẫn của nhà sản xuất, nhưng giúp giảm đáng kể các lỗi cơ bản khi xử lý chống cháy lan xuyên tường, xuyên sàn. Với các vị trí có nhiều hệ MEP đi chung, nên khảo sát riêng và chốt phương án trước khi thi công hàng loạt.

Checklist nghiệm thu chống cháy lan cho hệ MEP xuyên tường xuyên sàn

CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC hỗ trợ tư vấn giải pháp chống cháy lan theo từng hạng mục MEP

Một phương án chống cháy lan tốt cần đi từ thực tế công trình, không chỉ từ tên vật liệu. Cùng là lỗ xuyên sàn, nhưng vị trí ống kim loại, ống nhựa, bó cáp hay máng cáp sẽ cần cách xử lý khác nhau. Cùng là máng cáp, nhưng lỗ mở nhỏ, lỗ mở lớn, khu vực dễ bảo trì và khu vực ngăn cháy trọng yếu cũng không nên dùng một cấu tạo giống nhau.

CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC hỗ trợ nhà thầu và chủ đầu tư phân loại vị trí xuyên kỹ thuật, lựa chọn nhóm vật liệu phù hợp và tư vấn giải pháp theo điều kiện thi công thực tế. Với các công trình cần đối chiếu sản phẩm theo danh mục, nhóm vật liệu chống cháy phù hợp có thể được xem xét ở bước sau khi đã xác định rõ loại ống, cáp, máng cáp và yêu cầu nghiệm thu.

Nếu công trình của bạn đang cần xử lý chống cháy lan cho ống, cáp, máng cáp hoặc các hệ MEP xuyên tường, xuyên sàn, hãy liên hệ CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC để được tư vấn phương án vật liệu, cấu tạo thi công và cách kiểm soát hồ sơ trước khi triển khai đại trà.

Khách hàng của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC