English Việt Nam
0909718764 - 0939094072 - 0985260073 - 0988170301
Hotline:
0909718764 - 0939094072 - 0985260073 - 0988170301
Giải Pháp Liên Kết Neo Giải Pháp Liên Kết Neo Giải Pháp Liên Kết Neo Giải Pháp Liên Kết Neo Giải Pháp Liên Kết Neo Chất chống cháy Chất chống cháy Klingspor
Trang chủ Tin tức Cách đọc cấp chịu lửa E, I, W và EI 60, EI 120, EI 180

Cách đọc cấp chịu lửa E, I, W và EI 60, EI 120, EI 180

E, I và W là các tiêu chí dùng để mô tả khả năng chịu lửa của cấu kiện hoặc hệ thống. E thể hiện tính toàn vẹn, I thể hiện khả năng cách nhiệt, còn W thể hiện khả năng hạn chế bức xạ nhiệt. Các con số 60, 120 hoặc 180 phía sau ký hiệu là thời gian phân loại, tính bằng phút.

Cách đọc cấp chịu lửa EI 60 EI 120 và EI 180

Hiểu đơn giản, EI 60 cho biết hệ thống duy trì đồng thời tiêu chí toàn vẹn và cách nhiệt trong 60 phút. EI 120 tương ứng 120 phút và EI 180 tương ứng 180 phút, với điều kiện hệ thống được lắp đặt đúng cấu hình đã thử nghiệm hoặc được tài liệu kỹ thuật cho phép.

Điểm quan trọng cần nhớ: EI không nên được hiểu là đặc tính độc lập của một thùng keo, tấm panel hay túi chống cháy. Kết quả chịu lửa thường áp dụng cho toàn bộ hệ thống gồm tường hoặc sàn, vật xuyên, vật liệu trám, kích thước khe và phương án thi công.

Cấp chịu lửa E, I, W là gì?

Cấp chịu lửa E I W cho biết cấu kiện đã được đánh giá theo chức năng nào khi tiếp xúc với lửa. Mỗi chữ cái trả lời một câu hỏi kỹ thuật khác nhau, vì vậy không thể chỉ nhìn số phút để so sánh hai hệ thống.

Ký hiệu Tên tiếng Anh Ý nghĩa kỹ thuật Câu hỏi cần trả lời
E Integrity Khả năng duy trì tính toàn vẹn Lửa và khí nóng có xuyên qua cấu kiện hay không?
I Insulation Khả năng hạn chế truyền nhiệt Mặt không tiếp xúc với lửa có nóng lên vượt giới hạn hay không?
W Radiation Khả năng hạn chế bức xạ nhiệt Mức bức xạ nhiệt truyền sang phía đối diện có được kiểm soát hay không?

Trong catalogue hoặc chứng chỉ, các tiêu chí này thường được kết hợp thành E, EI, EW hoặc REI tùy loại cấu kiện. Không phải ký hiệu nào cũng áp dụng cho mọi sản phẩm hoặc mọi vị trí trong công trình.

Ý nghĩa của ký hiệu E, I và W

E – Integrity: Khả năng duy trì tính toàn vẹn

E cho biết cấu kiện có tiếp tục ngăn ngọn lửa và khí nóng xuyên sang phía còn lại hay không. Khi tiêu chí E bị mất, trên cấu kiện có thể xuất hiện khe hở, vết nứt hoặc lỗ mở đủ để lửa và khí nóng đi qua.

Ví dụ, một lỗ xuyên tường đã được trám kín ở điều kiện bình thường vẫn có thể mất tính toàn vẹn khi cháy. Ống nhựa có thể mềm hoặc cháy rỗng, vật liệu trám có thể tách khỏi thành lỗ, còn khe quanh bó cáp có thể mở rộng do biến dạng nhiệt.

Vì vậy, việc một loại vật liệu “không bắt lửa” chưa đủ để chứng minh hệ thống đạt E 60 hay E 120. Cần có kết quả thử nghiệm hoặc tài liệu phân loại cho cấu hình hoàn chỉnh.

I – Insulation: Khả năng cách nhiệt

I cho biết hệ thống có hạn chế nhiệt truyền sang mặt không tiếp xúc với lửa hay không. Tiêu chí này giúp giảm nguy cơ vật liệu ở phía đối diện bị nung nóng, bắt cháy hoặc gây nguy hiểm cho người ở gần.

Một cấu kiện có thể vẫn kín và chưa cho ngọn lửa xuyên qua nhưng nhiệt độ ở mặt còn lại đã tăng quá giới hạn. Khi đó, cấu kiện có thể vẫn duy trì E nhưng không còn đáp ứng I.

Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa E 120 và EI 120. E 120 chỉ nói đến tính toàn vẹn, còn EI 120 yêu cầu cả tính toàn vẹn và khả năng cách nhiệt được duy trì trong 120 phút.

W – Radiation: Khả năng hạn chế bức xạ nhiệt

W đánh giá mức bức xạ nhiệt truyền qua cấu kiện sang phía không tiếp xúc với lửa. Dù chưa có ngọn lửa xuyên qua, bức xạ nhiệt lớn vẫn có thể ảnh hưởng đến người, thiết bị hoặc vật liệu dễ cháy ở gần đó.

Trong hồ sơ phân loại, W thường xuất hiện cùng E dưới dạng EW. Chẳng hạn, EW 60 thể hiện cấu kiện duy trì tính toàn vẹn và khả năng hạn chế bức xạ nhiệt trong 60 phút theo điều kiện đánh giá.

W không đồng nghĩa với I. I kiểm soát sự tăng nhiệt trên bề mặt không tiếp xúc với lửa, còn W tập trung vào năng lượng bức xạ nhiệt truyền sang khu vực đối diện.

Ý nghĩa ký hiệu E Integrity I Insulation và W Radiation

EI 60, EI 120 và EI 180 có nghĩa là gì?

EI 60, EI 120 và EI 180 cho biết hệ thống duy trì đồng thời tiêu chí E và I trong lần lượt 60, 120 và 180 phút. Nếu một trong hai tiêu chí bị mất trước thời gian yêu cầu, hệ thống không đạt cấp EI tương ứng.

Ký hiệu Thời gian Cách đọc chính xác Không nên hiểu là
EI 60 60 phút Duy trì tính toàn vẹn và cách nhiệt trong 60 phút Mọi sản phẩm ghi “chống cháy một giờ” đều đạt EI 60
EI 120 120 phút Duy trì tính toàn vẹn và cách nhiệt trong 120 phút Sản phẩm sử dụng được cho mọi loại tường, sàn và vật xuyên
EI 180 180 phút Duy trì tính toàn vẹn và cách nhiệt trong 180 phút Chỉ cần tăng chiều dày vật liệu là tự động đạt ba giờ

Các mốc 60, 90, 120 hoặc 180 là mốc phân loại, không nhất thiết là thời điểm chính xác mà cấu kiện hư hỏng hoàn toàn. Báo cáo thử nghiệm có thể ghi thời điểm mất từng tiêu chí chi tiết hơn, còn chứng chỉ phân loại thường thể hiện theo các cấp thời gian quy định.

Ví dụ về cách đọc một kết quả EI

Giả sử tài liệu ghi: “EI 120 cho hệ cáp xuyên qua tường cứng”. Cách đọc đúng là hệ thống đã duy trì E và I trong 120 phút với loại cáp, loại tường, kích thước lỗ mở, vật liệu trám và chiều sâu thi công được mô tả trong tài liệu.

Không nên rút gọn kết luận thành “loại keo này đạt EI 120”. Nếu dùng chính loại keo đó cho ống nhựa xuyên sàn hoặc cho một lỗ mở lớn hơn, giới hạn chịu lửa có thể khác.

EI là cấp của hệ thống, không chỉ của riêng vật liệu

Giới hạn chịu lửa phải được đọc theo toàn bộ cấu hình đã thử nghiệm. Đây là điểm thường bị bỏ qua khi nhà thầu chỉ xem trang giới thiệu sản phẩm mà không kiểm tra bản vẽ cấu tạo hoặc báo cáo đi kèm.

Một cấu hình chịu lửa thường bao gồm:

  • Loại cấu kiện nền như tường mềm, tường cứng hoặc sàn bê tông.
  • Chiều dày và cấu tạo của tường hoặc sàn.
  • Loại vật xuyên như cáp, bó cáp, máng cáp, ống kim loại hoặc ống nhựa.
  • Kích thước lỗ mở và khoảng hở quanh vật xuyên.
  • Loại vật liệu chống cháy và chiều sâu lắp đặt.
  • Vật liệu chèn nền, phụ kiện trương nở hoặc các thành phần hỗ trợ.
  • Hướng lắp đặt và mặt tiếp xúc với lửa.

Do đó, hai hệ thống cùng ghi EI 120 chưa chắc có phạm vi sử dụng giống nhau. Một hệ có thể chỉ áp dụng cho bó cáp xuyên tường, trong khi hệ khác được phân loại cho ống kim loại xuyên sàn.

Phân biệt E, EI, EW và REI

E, EI, EW và REI khác nhau ở chức năng mà cấu kiện phải duy trì trong đám cháy. Phần chữ cần được đọc trước phần số phút.

Ký hiệu Tiêu chí Ý nghĩa thực tế
E Toàn vẹn Hạn chế ngọn lửa và khí nóng xuyên qua
EI Toàn vẹn và cách nhiệt Vừa ngăn lửa xuyên qua, vừa hạn chế tăng nhiệt ở mặt đối diện
EW Toàn vẹn và bức xạ nhiệt Ngăn lửa xuyên qua và kiểm soát mức bức xạ nhiệt
REI Chịu tải, toàn vẹn và cách nhiệt Áp dụng cho cấu kiện cần duy trì thêm khả năng chịu lực khi cháy

Không nên mặc định dùng “EIW” như một cấp phân loại phổ biến. Trong nhiều hồ sơ kỹ thuật, các cấp thường gặp là E, EI hoặc EW; với cấu kiện chịu tải có thể gặp R, RE hoặc REI.

Cũng không thể kết luận E 120 cao hơn EI 60 chỉ vì 120 lớn hơn 60. E 120 và EI 60 đang thể hiện hai phạm vi chức năng khác nhau.

Bảng phân biệt ký hiệu chịu lửa E EI EW và REI

Ký hiệu chịu lửa thường xuất hiện ở đâu?

Ký hiệu chịu lửa thường xuất hiện trong catalogue, báo cáo thử nghiệm, chứng chỉ phân loại và hồ sơ trình duyệt vật liệu. Tùy hạng mục, ký hiệu có thể đi kèm các thông tin về hướng cháy, loại cấu kiện nền hoặc phạm vi kích thước.

Các hạng mục thường có phân loại chịu lửa gồm:

  • Cửa, cửa sập và vách ngăn cháy.
  • Tường, sàn và trần phân khoang cháy.
  • Lỗ xuyên ống, dây cáp, bó cáp và máng cáp.
  • Khe tiếp giáp giữa tường, sàn và trần.
  • Trục kỹ thuật, hộp kỹ thuật và các vị trí mở xuyên cấu kiện.
  • Một số hệ kính và cấu kiện cần kiểm soát bức xạ nhiệt.

Với vị trí hệ MEP, cần xem thêm nguyên tắc chống cháy lan cho ống, cáp và máng cáp để phân biệt rủi ro của từng loại vật xuyên.

Cách đọc ký hiệu EI trong catalogue và hồ sơ kỹ thuật

Muốn xác định một cấu hình có phù hợp hay không, cần đọc nhiều hơn dòng chữ EI 120. Quy trình dưới đây giúp hạn chế việc chọn đúng vật liệu nhưng áp dụng sai cấu hình.

  1. Đọc đầy đủ phần chữ và phần số: Xác định kết quả là E, EI, EW hay REI và thời gian tương ứng.
  2. Xác định hạng mục được phân loại: Kết quả dành cho cửa, vách, lỗ xuyên, khe tiếp giáp hay cấu kiện chịu lực.
  3. Kiểm tra phương pháp thử và tài liệu phân loại: Không đánh đồng báo cáo thử nghiệm, chứng chỉ phân loại, ETA và dấu CE. Có thể tham khảo phần giải thích về tiêu chuẩn chống cháy lan BS EN 1366, BS 476, ETA và CE.
  4. Đối chiếu tường hoặc sàn: Kiểm tra vật liệu nền, chiều dày, cấu tạo và hướng lắp đặt.
  5. Đối chiếu vật xuyên: Xem loại ống, đường kính, vật liệu ống, loại cáp, số lượng cáp và kích thước máng.
  6. Kiểm tra cấu tạo trám bịt: Đối chiếu chiều sâu, chiều rộng khe, vật liệu chèn nền và các phụ kiện bắt buộc.
  7. Kiểm tra phạm vi ứng dụng: Chỉ thay đổi kích thước hoặc thành phần khi tài liệu cho phép.

Trong quá trình đối chiếu, cần xem chất chống cháy lan cho lỗ xuyên và khe kỹ thuật là một thành phần của hệ thống, không phải căn cứ duy nhất để xác định cấp EI.

Bốn câu hỏi cần đặt ra khi catalogue ghi “chống cháy đến 4 giờ”

  • Bốn giờ được đánh giá theo E, EI hay tiêu chí nào khác?
  • Kết quả áp dụng cho loại tường hoặc sàn nào?
  • Vật xuyên và kích thước lỗ mở trong thử nghiệm là gì?
  • Có báo cáo thử nghiệm hoặc chứng chỉ phân loại để đối chiếu hay không?

Nếu chưa trả lời được bốn câu hỏi trên, chưa nên tự động quy đổi thông tin “chống cháy 4 giờ” thành EI 240.

Checklist kiểm tra cấp chịu lửa EI trong hồ sơ kỹ thuật

Những nhầm lẫn thường gặp khi đọc cấp chịu lửa

Cho rằng EI là đặc tính cố định của sản phẩm

EI thường là kết quả của hệ thống hoàn chỉnh. Cùng một sản phẩm nhưng thay đổi loại tường, vật xuyên hoặc chiều sâu thi công có thể tạo ra kết quả khác.

Đồng nhất không cháy với chịu lửa

Không cháy liên quan đến phản ứng của vật liệu trước lửa. Chịu lửa liên quan đến thời gian một cấu kiện hoặc hệ thống duy trì chức năng E, I, W hoặc R.

Chỉ so sánh số phút

Không nên so sánh E 180 với EI 120 chỉ bằng con số. Trước tiên phải xác định hai hệ thống có được đánh giá theo cùng tiêu chí hay không.

Áp dụng kết quả xuyên tường cho xuyên sàn

Tường và sàn có hướng lắp đặt, tải trọng và cơ chế biến dạng khác nhau. Kết quả chỉ nên được áp dụng khi tài liệu thể hiện rõ phạm vi tương ứng.

Cho rằng tăng chiều dày luôn làm tăng cấp EI

Việc tăng thêm vật liệu không tự động tạo ra cấp chịu lửa cao hơn. Cấu tạo sau thay đổi vẫn cần nằm trong phạm vi được thử nghiệm hoặc đánh giá.

Câu hỏi thường gặp về EI 60, EI 120 và EI 180

EI 60 là gì?

EI 60 cho biết hệ thống duy trì đồng thời tính toàn vẹn và khả năng cách nhiệt trong 60 phút theo cấu hình được phân loại.

EI 120 tương đương bao nhiêu giờ?

EI 120 tương đương 120 phút, tức hai giờ. Thời gian này chỉ có ý nghĩa khi đi cùng đúng hạng mục và cấu hình thử nghiệm.

EI 180 tương đương bao nhiêu giờ?

EI 180 tương đương 180 phút, tức ba giờ. Không nên mặc định mọi vật liệu quảng cáo chống cháy ba giờ đều đạt EI 180.

EI 120 và REI 120 có giống nhau không?

Không. REI 120 có thêm tiêu chí R về khả năng chịu tải, còn EI 120 chỉ thể hiện tính toàn vẹn và khả năng cách nhiệt.

EI càng cao có phải sản phẩm càng tốt không?

Không nhất thiết. Cấp EI cao hơn thể hiện thời gian phân loại dài hơn trong một cấu hình nhất định, nhưng hệ thống vẫn phải phù hợp với vị trí và yêu cầu thiết kế thực tế.

W và I có giống nhau không?

Không. I đánh giá khả năng hạn chế tăng nhiệt trên mặt không tiếp xúc với lửa, còn W đánh giá khả năng hạn chế bức xạ nhiệt truyền qua cấu kiện.

Chống cháy 4 giờ có đồng nghĩa EI 240 không?

Không thể kết luận nếu chưa có tài liệu xác nhận cả tiêu chí E và I được duy trì trong 240 phút đối với đúng cấu hình sử dụng.

https://unic.com.vn/tin-tuc/cap-chiu-lua-e-i-w-cach-doc-ei-60-ei-120-ei-180-200.html

Đọc đúng cấp chịu lửa trước khi chọn cấu hình

Cách đọc ký hiệu chịu lửa đúng là đọc phần chữ trước, thời gian sau và cấu hình thử nghiệm cuối cùng. E, I và W cho biết chức năng được đánh giá; các con số 60, 120 hoặc 180 cho biết thời gian phân loại.

Quan trọng hơn, cấp EI phải được đối chiếu với cả hệ thống gồm cấu kiện nền, vật xuyên, kích thước lỗ mở, vật liệu trám và phương án lắp đặt. Chỉ nhìn tên sản phẩm hoặc dòng quảng cáo “chống cháy đến nhiều giờ” chưa đủ để lập hồ sơ kỹ thuật.

Quý khách có thể gửi catalogue, bản vẽ hoặc cấu hình lỗ xuyên thực tế để UNIC hỗ trợ đối chiếu cấp chịu lửa và phạm vi ứng dụng phù hợp cho từng vị trí công trình.

Khách hàng của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC