English Việt Nam
0909718764 - 0939094072 - 0985260073 - 0988170301
Hotline:
0909718764 - 0939094072 - 0985260073 - 0988170301
Giải Pháp Liên Kết Neo Giải Pháp Liên Kết Neo Giải Pháp Liên Kết Neo Giải Pháp Liên Kết Neo Giải Pháp Liên Kết Neo Chất chống cháy Chất chống cháy Klingspor
Trang chủ Tin tức Cách đọc ETA của vật liệu chống cháy lan: 12 thông số phải kiểm tra

Cách đọc ETA của vật liệu chống cháy lan: 12 thông số phải kiểm tra

Cách đọc ETA của vật liệu chống cháy lan đúng nhất là đối chiếu đồng thời 12 nhóm thông tin: số hiệu tài liệu, tên sản phẩm, đơn vị phát hành, EAD, mục đích sử dụng, vật nền, vật xuyên, kích thước lỗ, cấu tạo hệ trám, cấp chịu lửa, đặc tính bổ sung và điều kiện môi trường. Chỉ nhìn số ETA hoặc cấp EI cao nhất là chưa đủ để phê duyệt sản phẩm.

Cách đọc ETA của vật liệu chống cháy lan qua 12 thông số

Trong thực tế, phần lớn sai sót không xảy ra vì sản phẩm không có ETA, mà vì hồ sơ được áp dụng cho một cấu hình khác với vị trí thi công. Một loại keo, vữa hoặc tấm chống cháy có thể đạt EI 120 ở cấu hình này nhưng chỉ đạt EI 60, hoặc thậm chí không nằm trong phạm vi đánh giá, khi thay đổi vật nền, đường kính ống, kích thước lỗ hay chiều sâu trám.

ETA phải được đọc như hồ sơ của một hệ thống hoàn chỉnh

ETA không phải giấy chứng nhận cho phép một sản phẩm sử dụng tại mọi vị trí. Khi đối chiếu với hệ thống tiêu chuẩn chống cháy lan, cần hiểu rằng ETA mô tả hiệu năng của sản phẩm trong những mục đích, điều kiện và cấu hình đã được đánh giá cụ thể.

Một hệ chống cháy lan thường không chỉ gồm vật liệu chính. Cấu hình được đánh giá có thể bao gồm keo, vữa, tấm phủ, bông khoáng, lớp bảo ôn, vòng cổ, băng trương nở, hệ giá đỡ và cả loại cấu kiện mà vật xuyên đi qua.

Vì vậy, câu hỏi cần đặt ra không phải chỉ là “sản phẩm có ETA không?”, mà phải là:

  • ETA có đúng tên sản phẩm đang giao đến công trường không?
  • Loại tường hoặc sàn thực tế có nằm trong phạm vi đánh giá không?
  • Ống, cáp hoặc máng cáp có đúng chủng loại và kích thước không?
  • Lỗ mở, khe hở và tỷ lệ lấp đầy có vượt giới hạn không?
  • Chiều sâu trám, số lớp và phụ kiện có đúng bản vẽ phụ lục không?
  • Cấp chịu lửa được lấy từ đúng dòng cấu hình hay chưa?

Kinh nghiệm kiểm hồ sơ: không nên phê duyệt dựa trên trang bìa ETA và một trang có kết quả EI. Phần quyết định khả năng áp dụng thường nằm trong các bảng và bản vẽ phụ lục phía sau.

Cấu trúc hồ sơ ETA cho vật liệu chống cháy lan

Bảng tóm tắt 12 thông số cần kiểm tra

Bảng dưới đây giúp kỹ sư MEP, tư vấn giám sát, nhà thầu PCCC và bộ phận vật tư xác định nhanh nội dung phải đối chiếu trước khi trình duyệt.

STT Thông số cần kiểm tra Vị trí thường xuất hiện Rủi ro khi bỏ qua
1 Số ETA, phiên bản, ngày phát hành Trang bìa, phần thông tin chung Dùng nhầm phiên bản cũ hoặc tài liệu đã được cập nhật
2 Tên thương mại, mã sản phẩm, ETA holder Trang đầu, phần mô tả sản phẩm Trình ETA của sản phẩm gần giống nhưng không phải sản phẩm thực tế
3 Technical Assessment Body Trang bìa hoặc phần pháp lý Không xác định được đơn vị phát hành đánh giá
4 Mã EAD và hệ thống AVCP Phần cơ sở đánh giá Dùng tài liệu không đúng nhóm sản phẩm hoặc mục đích
5 Intended use Phạm vi và mục đích sử dụng Áp dụng sản phẩm ngoài chức năng được đánh giá
6 Loại tường, sàn và chiều dày Phạm vi sử dụng, bảng cấu hình Áp kết quả của sàn cho tường hoặc của vách cứng cho vách nhẹ
7 Loại và kích thước vật xuyên Bảng phân loại, phụ lục Dùng sai loại ống, cáp, máng cáp hoặc bảo ôn
8 Kích thước lỗ, khe hở, khoảng cách Bảng cấu hình, bản vẽ chi tiết Lỗ thực tế lớn hơn hoặc vật xuyên bố trí quá sát
9 Cấu tạo hệ trám và phụ kiện Construction detail, annex Thiếu lớp, sai chiều sâu hoặc thay vật liệu thành phần
10 Cấp chịu lửa E, I, EI hoặc EW Bảng classification Lấy cấp cao nhất của một cấu hình khác
11 Đặc tính bổ sung Bảng hiệu năng Tự suy diễn khả năng kín khí, chống nước hoặc cách âm
12 Độ bền và điều kiện môi trường Durability, use category Dùng sản phẩm trong khu vực ẩm, ngoài trời hoặc nhiệt độ không phù hợp

1. Kiểm tra số ETA, phiên bản và ngày phát hành

Thông tin đầu tiên phải đọc là số hiệu ETA, số phiên bản và ngày phát hành. Ba dữ liệu này giúp xác định tài liệu có đúng hồ sơ đang được nhà sản xuất sử dụng hay không.

Kiểm tra số hiệu và tên sản phẩm trong hồ sơ ETA

Không nên chỉ kiểm tra chuỗi số ETA. Một hồ sơ có thể đã được sửa đổi, bổ sung cấu hình hoặc thay đổi nội dung ở phiên bản mới hơn. Nếu catalogue sử dụng phiên bản mới nhưng hồ sơ trình duyệt lại đính kèm phụ lục cũ, kết quả đối chiếu có thể không còn chính xác.

Quy trình kiểm tra nên gồm:

  • Đối chiếu số ETA trên trang bìa với DoP và catalogue.
  • Kiểm tra phiên bản và ngày phát hành của toàn bộ tài liệu.
  • Đảm bảo các trang phụ lục thuộc cùng số ETA.
  • Kiểm tra tài liệu có đầy đủ trang, không bị cắt hoặc ghép.

Lỗi thực tế thường gặp: nhà cung cấp gửi trang bìa của ETA mới nhưng dùng bảng classification lấy từ phiên bản cũ vì cấp chịu lửa trong bảng đó thuận lợi hơn.

2. Đối chiếu tên thương mại và mã sản phẩm

Tên sản phẩm trên ETA phải trùng với tên sản phẩm được đề xuất, nhãn trên bao bì và vật tư giao đến công trường. Không nên coi hai sản phẩm là tương đương chỉ vì cùng thuộc nhóm keo, vữa hoặc tấm chống cháy.

Cần kiểm tra tối thiểu:

  • Tên thương mại đầy đủ.
  • Mã sản phẩm hoặc tên hệ thống.
  • Tên đơn vị sở hữu ETA.
  • Nhà sản xuất được thể hiện trong hồ sơ.
  • Các thành phần đi kèm của hệ thống.

Nếu ETA đánh giá một hệ gồm tấm, bông khoáng và keo phủ, việc thay riêng loại keo bằng sản phẩm khác có thể làm cấu hình thi công không còn giống cấu hình đã đánh giá.

3. Xác định Technical Assessment Body phát hành ETA

Technical Assessment Body, thường viết tắt là TAB, là đơn vị thực hiện đánh giá kỹ thuật và phát hành ETA. Thông tin này thường nằm ở trang đầu hoặc phần pháp lý của tài liệu.

Việc kiểm tra TAB giúp xác định nguồn của hồ sơ và hạn chế sử dụng tài liệu không rõ xuất xứ. Tuy nhiên, cần hiểu rằng TAB đánh giá sản phẩm theo cấu hình được mô tả trong ETA, không xác nhận mọi cách thi công ngoài hiện trường.

Do đó, một ETA hợp lệ vẫn có thể bị áp dụng sai nếu vật nền, lỗ xuyên hoặc cấu tạo thi công không đúng phụ lục.

4. Kiểm tra mã EAD và hệ thống AVCP

EAD là tài liệu dùng làm cơ sở đánh giá cho một nhóm sản phẩm. Mã EAD cho biết ETA đang được lập cho loại giải pháp nào và theo phương pháp đánh giá nào.

Đối với vật liệu bịt kín lỗ xuyên chống cháy, mã EAD phải phù hợp với nhóm penetration seal. Không nên lấy ETA của một loại sản phẩm chống cháy khác để áp dụng cho hệ bịt kín ống, cáp hoặc máng cáp chỉ vì đều có liên quan đến khả năng chịu lửa.

Hệ thống AVCP liên quan đến việc đánh giá và xác minh tính ổn định của hiệu năng. Khi kiểm hồ sơ, bộ phận kỹ thuật nên đối chiếu mã EAD và nội dung AVCP giữa ETA, DoP và các tài liệu đi kèm để phát hiện sự không nhất quán.

5. Đọc đúng Intended use

Intended use cho biết sản phẩm được đánh giá để làm gì. Đây là phần cần đọc trước khi tìm cấp EI.

Phạm vi sử dụng có thể quy định sản phẩm dùng cho:

  • Lỗ xuyên cáp hoặc bó cáp.
  • Máng cáp, thang cáp và conduit.
  • Ống kim loại hoặc ống nhựa.
  • Ống có bảo ôn hoặc không bảo ôn.
  • Lỗ xuyên hỗn hợp gồm nhiều loại vật xuyên.
  • Tường cứng, vách nhẹ hoặc sàn cứng.

Không nên suy luận rằng sản phẩm có thể dùng cho khe co giãn, ống gió, van chặn lửa hoặc các cấu kiện chống cháy khác nếu intended use chỉ đề cập đến penetration seal.

Kinh nghiệm kiểm nhanh: nếu mô tả hiện trạng công trình không thể ghép vào bất kỳ nhóm intended use nào trong ETA, cần dừng lại trước khi xem bảng EI.

6. Kiểm tra loại tường, sàn và chiều dày tối thiểu

Cùng một vật liệu nhưng kết quả thử trên tường cứng, vách nhẹ và sàn có thể khác nhau. Vì vậy, cần xác định chính xác cấu kiện mà lỗ xuyên đi qua.

Các thông tin phải đối chiếu gồm:

  • Tường cứng, vách nhẹ hay sàn cứng.
  • Chiều dày tối thiểu của cấu kiện.
  • Loại vật liệu xây dựng.
  • Khối lượng thể tích nếu ETA có quy định.
  • Số lớp tấm và cấu tạo khung của vách nhẹ.
  • Yêu cầu xử lý mép lỗ mở.

Một kết quả đạt được trên sàn bê tông không tự động áp dụng cho vách thạch cao. Tương tự, cấu hình đánh giá trên tường dày hơn không nên áp dụng cho tường mỏng hơn nếu ETA không cho phép.

Đối chiếu lỗ xuyên MEP thực tế với cấu hình ETA

7. Đối chiếu loại vật xuyên và kích thước

Trước khi chọn bảng cấu hình, đội kỹ thuật nên thực hiện phân loại chính xác lỗ xuyên MEP theo vật nền, loại vật xuyên, kích thước và điều kiện hiện trường.

Với ống kỹ thuật, cần kiểm tra:

  • Ống kim loại, ống nhựa hay ống composite.
  • Vật liệu cụ thể như thép, đồng, PVC, PE hoặc PP.
  • Đường kính ngoài của ống.
  • Chiều dày thành ống.
  • Ống có bảo ôn hay không.
  • Loại, chiều dày và chiều dài lớp bảo ôn.
  • Cấu hình đầu ống nếu tài liệu có quy định.

Với cáp và máng cáp, cần kiểm tra:

  • Đường kính cáp lớn nhất.
  • Cáp đơn, bó cáp hay cáp trên máng.
  • Kích thước máng hoặc thang cáp.
  • Loại conduit đi kèm.
  • Tổng diện tích vật xuyên trong lỗ.

Một cấu hình dành cho cáp đơn không nên tự động áp dụng cho bó cáp dày hoặc máng cáp chứa đầy nếu phụ lục ETA không bao phủ trường hợp đó.

8. Kiểm tra kích thước lỗ mở và khoảng cách

Kích thước lỗ mở là điều kiện thường bị bỏ sót vì đội khảo sát chỉ ghi nhận loại ống hoặc cáp. Trong khi đó, lỗ quá lớn hoặc vật xuyên bố trí quá gần mép có thể khiến cấu hình nằm ngoài phạm vi ETA.

Cần đo và ghi lại:

  • Chiều rộng và chiều cao của lỗ chữ nhật.
  • Đường kính của lỗ tròn.
  • Khe hở quanh từng vật xuyên.
  • Khoảng cách từ vật xuyên đến mép lỗ.
  • Khoảng cách giữa hai vật xuyên.
  • Khoảng cách giữa các lỗ mở liền kề.
  • Tỷ lệ lấp đầy của cáp, máng hoặc đường ống.
  • Khoảng cách đến hệ giá đỡ gần nhất.

Kinh nghiệm công trường: nên đo lỗ tại nhiều vị trí vì lỗ khoan hoặc lỗ chừa có thể không vuông đều. Khi lập hồ sơ, nên lấy kích thước bất lợi nhất thay vì chỉ ghi kích thước danh nghĩa trên bản vẽ.

9. Đọc cấu tạo hệ trám và phụ kiện

Đây là phần quyết định đội thi công phải dùng bao nhiêu lớp, trám sâu bao nhiêu và có cần phụ kiện bổ sung hay không.

Một cấu hình ETA có thể yêu cầu:

  • Thi công một mặt hoặc hai mặt.
  • Một lớp hoặc nhiều lớp vật liệu.
  • Chiều sâu trám tối thiểu.
  • Bông khoáng hoặc vật liệu chèn nền.
  • Lớp phủ quanh cáp hoặc máng cáp.
  • Băng quấn hoặc vòng cổ trương nở.
  • Loại bảo ôn và chiều dài bảo ôn cục bộ.
  • Vị trí và khoảng cách của giá đỡ.

Không nên tự ý giảm chiều sâu trám để tiết kiệm vật liệu. Việc thay đổi vật liệu chèn, bỏ lớp phủ hoặc giảm số lớp có thể khiến hệ thực tế khác hoàn toàn với mẫu đã được đánh giá.

Trong nghiệm thu, chỉ ghi “đã trám kín” là chưa đủ. Biên bản nên thể hiện tên hệ, mã cấu hình, chiều sâu, số lớp và các phụ kiện chính.

10. Đọc đúng cấp chịu lửa E, I, EI hoặc EW

Trước khi sử dụng kết quả trong hồ sơ, người đọc cần nắm rõ ý nghĩa các cấp E I W và đọc kết quả tại đúng dòng cấu hình.

Cách đọc bảng cấp chịu lửa EI trong phụ lục ETA

E thể hiện khả năng duy trì tính toàn vẹn của cấu kiện trước tác động của lửa. I liên quan đến khả năng hạn chế truyền nhiệt. Khi hai tiêu chí được công bố cùng nhau, kết quả thường được thể hiện dưới dạng EI kèm thời gian.

Sai lầm phổ biến nhất là tìm cấp EI cao nhất xuất hiện trong ETA rồi sử dụng cho toàn bộ sản phẩm. Trên thực tế, kết quả có thể thay đổi khi:

  • Chuyển từ tường sang sàn.
  • Chuyển từ vách cứng sang vách nhẹ.
  • Thay đổi loại hoặc đường kính ống.
  • Thay đổi kích thước cáp và máng cáp.
  • Thay đổi kích thước lỗ mở.
  • Giảm chiều sâu hoặc số lớp vật liệu.
  • Thay đổi lớp bảo ôn hay phụ kiện.

Nguyên tắc quan trọng: cấp chịu lửa luôn phải được đọc cùng vật nền, vật xuyên, kích thước lỗ và cấu tạo hệ trám. Không tách riêng con số EI khỏi dòng cấu hình tương ứng.

11. Kiểm tra các đặc tính bổ sung

Ngoài khả năng chịu lửa, ETA có thể công bố thêm một số đặc tính khác tùy sản phẩm và phạm vi đánh giá, chẳng hạn:

  • Phản ứng với lửa.
  • Độ kín khí.
  • Khả năng chống thấm nước.
  • Độ bám dính.
  • Khả năng chịu va đập hoặc chuyển vị.
  • Khả năng cách âm.
  • Đặc tính nhiệt.
  • Khả năng thấm hơi nước.

Nếu một chỉ tiêu được ghi là chưa đánh giá hoặc không có hiệu năng công bố, không nên tự suy luận từ cấp EI. Vật liệu đạt khả năng chịu lửa không đồng nghĩa tự động kín nước, kín khói hoặc cách âm tốt.

Khi hồ sơ dự án yêu cầu thêm độ kín khí, chống nước hoặc cách âm, cần tìm đúng kết quả thử hoặc tài liệu công bố cho từng đặc tính.

12. Kiểm tra độ bền và điều kiện môi trường

Điều kiện môi trường cho biết sản phẩm được đánh giá để sử dụng trong nhà, khu vực ẩm, nơi có nhiệt độ thấp hay vị trí chịu tác động của thời tiết.

Trước khi duyệt, cần xác định vị trí thi công có:

  • Nằm trong nhà hay ngoài trời.
  • Tiếp xúc trực tiếp với mưa hoặc nước.
  • Chịu tia UV.
  • Có độ ẩm cao.
  • Có nhiệt độ xuống dưới mức thông thường.
  • Tiếp xúc với hóa chất hoặc môi trường ăn mòn.

Một sản phẩm phù hợp với phòng kỹ thuật trong nhà không nên tự động sử dụng ở mái, tầng hầm thường xuyên ngập nước hoặc khu vực ngoài trời nếu ETA không bao phủ điều kiện đó.

Tuổi thọ dự kiến trong tài liệu cũng không phải thời hạn bảo hành tuyệt đối. Độ bền thực tế còn phụ thuộc vào chất lượng bề mặt, điều kiện thi công, môi trường vận hành và việc bảo trì sau này.

Ví dụ đối chiếu ETA với một lỗ xuyên cáp

Giả sử công trường có một lỗ xuyên vách chứa máng cáp và nhiều tuyến cáp. Đội kỹ thuật không nên bắt đầu bằng câu hỏi “dùng keo hay tấm chống cháy”, mà phải thu thập dữ liệu hiện trường trước.

Thông tin cần ghi nhận gồm:

  • Vách cứng hay vách nhẹ.
  • Chiều dày của vách.
  • Kích thước lỗ mở thực tế.
  • Kích thước máng cáp.
  • Đường kính cáp lớn nhất.
  • Tỷ lệ lấp đầy của cáp trong lỗ.
  • Khoảng cách từ cáp đến mép lỗ.
  • Khoảng cách đến giá đỡ đầu tiên.
  • Cấp chịu lửa thiết kế yêu cầu.

Sau đó, mở phụ lục ETA và thực hiện theo trình tự:

  1. Chọn bảng dành cho đúng loại vách.
  2. Kiểm tra chiều dày vách tối thiểu.
  3. Kiểm tra kích thước lỗ mở tối đa.
  4. Đối chiếu loại cáp và máng cáp.
  5. Kiểm tra tỷ lệ lấp đầy và khoảng cách mép.
  6. Đối chiếu số lớp tấm, lớp phủ và vật liệu chèn.
  7. Kiểm tra yêu cầu đối với giá đỡ.
  8. Đọc cấp EI tại đúng dòng cấu hình.

Nếu một trong các điều kiện không phù hợp, chưa nên kết luận hệ thống đáp ứng ETA. Phương án xử lý có thể là thu nhỏ lỗ, thay đổi bố trí vật xuyên, chọn cấu hình khác hoặc sử dụng một giải pháp đã được đánh giá phù hợp hơn.

Từ ETA đến lựa chọn giải pháp thi công

Sau khi xác định đầy đủ vật nền, vật xuyên và yêu cầu chịu lửa, kỹ sư mới nên lựa chọn trong nhóm vật liệu chống cháy lan phù hợp với từng cấu hình thực tế.

Không nên lựa chọn sản phẩm chỉ dựa vào giá thành hoặc mức EI ghi trên catalogue. Một giải pháp có đơn giá vật liệu thấp nhưng yêu cầu nhiều lớp, phụ kiện phức tạp hoặc điều chỉnh lỗ mở có thể làm tổng chi phí thi công cao hơn.

Để lựa chọn chính xác, nên so sánh đồng thời:

  • Phạm vi cấu hình trong ETA.
  • Mức độ phù hợp với hiện trạng công trình.
  • Khả năng thi công và kiểm soát chiều sâu.
  • Số lượng phụ kiện cần sử dụng.
  • Khả năng kiểm tra và nghiệm thu sau thi công.
  • Điều kiện môi trường tại vị trí sử dụng.

Checklist kiểm tra ETA trước khi trình duyệt

Checklist dưới đây có thể được dùng trong hồ sơ vật liệu, method statement hoặc biểu mẫu kiểm tra nội bộ.

Checklist kiểm tra ETA trước khi trình duyệt vật liệu

  • Đã nhận đủ toàn bộ ETA và các trang phụ lục.
  • Số ETA, phiên bản và ngày phát hành nhất quán.
  • Tên sản phẩm trùng với nhãn hàng hóa thực tế.
  • Đơn vị sở hữu ETA và TAB được thể hiện rõ.
  • Mã EAD phù hợp với loại sản phẩm.
  • Intended use bao phủ đúng mục đích thi công.
  • Loại tường hoặc sàn phù hợp.
  • Chiều dày vật nền đạt yêu cầu tối thiểu.
  • Loại vật xuyên nằm trong phạm vi đánh giá.
  • Kích thước ống, cáp hoặc máng cáp phù hợp.
  • Lỗ mở không vượt kích thước tối đa.
  • Khe hở và khoảng cách giữa các vật xuyên phù hợp.
  • Tỷ lệ lấp đầy nằm trong giới hạn.
  • Chiều sâu, số lớp và vật liệu chèn đúng cấu hình.
  • Không tự ý thay đổi phụ kiện của hệ thống.
  • Giá đỡ được bố trí đúng yêu cầu.
  • Cấp EI được lấy từ đúng dòng classification.
  • Điều kiện môi trường phù hợp phạm vi độ bền.
  • Hướng dẫn thi công nhất quán với ETA.
  • Có mã cấu hình và hình ảnh phục vụ nghiệm thu.

Phân biệt ETA với catalogue, test report, DoP và CE

Các tài liệu này có vai trò khác nhau và không nên được dùng thay thế cho nhau.

Tài liệu Vai trò Lưu ý khi sử dụng
ETA Mô tả hiệu năng và phạm vi cấu hình được đánh giá Phải đọc cả nội dung chính và phụ lục
Test report Ghi nhận kết quả của mẫu thử cụ thể Không tự động áp dụng cho mọi cấu hình thương mại
DoP Tuyên bố hiệu năng do nhà sản xuất lập Cần đối chiếu với ETA và sản phẩm thực tế
CE Marking Thể hiện sản phẩm được đưa ra thị trường theo cơ sở áp dụng Không đồng nghĩa phù hợp với mọi lỗ xuyên
Catalogue Giới thiệu sản phẩm và ứng dụng điển hình Không thay thế hồ sơ ETA đầy đủ

Catalogue giúp lựa chọn sơ bộ, nhưng thông tin thường đã được rút gọn. Test report phản ánh mẫu thử cụ thể. DoP thể hiện hiệu năng do nhà sản xuất tuyên bố. CE không phải là một cấp chịu lửa. ETA mới là tài liệu cần đọc để xác định phạm vi cấu hình được đánh giá.

Những lỗi thường gặp khi đọc ETA

Dưới đây là các sai sót thường xuất hiện khi trình duyệt và nghiệm thu hệ chống cháy lan:

  • Chỉ kiểm tra số ETA mà bỏ qua phiên bản.
  • Không đối chiếu tên sản phẩm trên bao bì.
  • Lấy cấu hình sàn để áp dụng cho tường.
  • Không phân biệt vách cứng và vách nhẹ.
  • Bỏ qua chiều dày thành ống và lớp bảo ôn.
  • Không đo kích thước lỗ mở thực tế.
  • Không kiểm tra tỷ lệ lấp đầy.
  • Lấy cấp EI cao nhất trong toàn bộ tài liệu.
  • Giảm chiều sâu trám so với bản vẽ phụ lục.
  • Thay vật liệu chèn bằng sản phẩm khác.
  • Bỏ qua khoảng cách của hệ giá đỡ.
  • Không kiểm tra điều kiện môi trường.
  • Chỉ lưu ảnh sau thi công, không lưu ảnh từng lớp.
  • Không ghi mã cấu hình tại từng vị trí nghiệm thu.

Kết luận

Cách đọc ETA của vật liệu chống cháy lan không nằm ở việc tìm một con số EI, mà ở quá trình đối chiếu toàn bộ cấu hình. Tên sản phẩm, vật nền, loại vật xuyên, kích thước lỗ, khe hở, chiều sâu trám, phụ kiện, giá đỡ và điều kiện môi trường đều phải phù hợp với phạm vi được đánh giá.

Trước khi trình duyệt, nên lập bảng đối chiếu giữa từng loại lỗ xuyên và mã cấu hình tương ứng trong ETA. Khi nghiệm thu, cần kiểm tra cả vật liệu, chiều sâu, số lớp và hình ảnh quá trình thi công. Cách làm này giúp hạn chế sửa chữa, giảm tranh luận hồ sơ và tránh tình trạng có ETA nhưng áp dụng sai cấu hình.

Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi dưới đây giúp làm rõ những nhầm lẫn phổ biến khi sử dụng ETA trong hồ sơ vật liệu chống cháy lan.

Có ETA nghĩa là sản phẩm dùng được cho mọi lỗ xuyên không?

Không. ETA chỉ bao phủ những vật nền, vật xuyên, kích thước và cấu tạo được mô tả trong phạm vi đánh giá. Từng vị trí thực tế vẫn phải được đối chiếu với đúng bảng và bản vẽ phụ lục.

ETA ghi EI 120 thì mọi cấu hình đều đạt EI 120?

Không. EI 120 có thể chỉ thuộc một số cấu hình cụ thể. Những cấu hình khác trong cùng tài liệu có thể đạt mức thấp hơn hoặc không được đánh giá.

Có thể dùng catalogue thay cho ETA không?

Catalogue chỉ nên dùng để lựa chọn sơ bộ. Khi trình duyệt kỹ thuật, cần đọc ETA đầy đủ, DoP, hướng dẫn thi công và các tài liệu liên quan theo yêu cầu dự án.

Có thể thay bông khoáng hoặc vật liệu chèn tương đương không?

Không nên tự ý thay. Nếu vật liệu chèn là một thành phần của cấu hình đã được đánh giá, việc thay đổi có thể làm hệ thống thực tế không còn phù hợp với ETA.

Phải làm gì khi lỗ xuyên thực tế khác cấu hình ETA?

Nên điều chỉnh hiện trạng, chọn một cấu hình phù hợp khác hoặc sử dụng giải pháp có phạm vi đánh giá bao phủ vị trí đó. Không nên tự suy diễn từ một cấu hình gần giống.

Khách hàng của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC CÔNG TY CỔ PHẦN UNIC